genus hordeum

genus hordeum

A farmer examines a field of genus Hordeum under the summer sun.

Định nghĩa

Danh từ: Chi lúa mạch (tên khoa học: Hordeum), một chi thực vật trong họ Hòa thảo (Poaceae), bao gồm các loài cỏ hàng năm hoặc lâu năm, phân bố chủ yếuvùng ôn đới Bắc bán cầu Nam Mỹ. Loài nổi tiếng nhất trong chi này lúa mạch (Hordeum vulgare), được trồng làm ngũ cốc thức ăn gia súc.

dụ sử dụng
  • (Chi lúa mạch bao gồm các loại cây ngũ cốc quan trọng như lúa mạch.)
  • (Các loài hoang dã của chi lúa mạch thường được nghiên cứu sự đa dạng di truyền của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Hordeum vulgare": loài lúa mạch thông thường, được trồng phổ biến nhất.
    • The domestication of genus Hordeum vulgare began around 10,000 years ago. (Việc thuần hóa loài lúa mạch thông thường bắt đầu từ khoảng 10.000 năm trước.)
  • "genus Hordeum murinum": loài cỏ đuôi chuột, một loài cỏ dại phổ biến.
    • Genus Hordeum murinum is often found in disturbed soils and pastures. (Chi lúa mạch loài cỏ đuôi chuột thường được tìm thấycác loại đất bị xáo trộn đồng cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hordeum (n): tên gọi tắt của chi lúa mạch.
    • Hordeum is a genus of grasses closely related to wheat. (Hordeum một chi cỏ họ hàng gần với lúa mì.)
  • Hordein (n): protein dự trữ chính trong hạt lúa mạch.
    • Hordein is responsible for the gluten-like properties in barley. (Hordein chịu trách nhiệm cho các đặc tính giống gluten trong lúa mạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Barley genus: chi lúa mạch (cách gọi thông dụng).
  • Hordeum (n): tên khoa học của chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ thực vật học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus hordeum".